Dưới đây là bảng giá thang máng cáp, tủ điện của công ty The Sun. Xin vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết. Công ty chúng tôi rất hân hạnh được giải đáp mọi yêu cầu của quý khách!

Bảng giá máng cáp

Thông tin lưu ý về giá máng cáp

  1. Giá niêm yết chưa bao gồm VAT. Giao hàng tại xưởng The Sun, hoặc chia sẻ phí vận chuyển, hoặc miễn phí giao hàng tuỳ theo giá trị đơn hàng.
  2. Vì chủng loại, quy cách sản phẩm đa dạng nên bảng giá chỉ bao gồm một số quy cách thông dụng. Nếu quý khách có yêu cầu cụ thể vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá chi tiết.
  3. Thời gian giao hàng và thanh toán theo thoả thuận khi liên hệ đặt hàng.
  4. Giá máng cáp còn có thể thương lượng. Nếu có yêu cầu gì, xin quý khách đừng ngần ngại liên hệ chúng tôi nhé!

Giá máng cáp sơn tĩnh điện

STTTên sản phẩm (Rộng x Cao x Dày)Đơn vịGiá không nắp (VNĐ)Giá có nắp (VNĐ)
1Máng cáp 60x40x0.8mét43,00065,000
2Máng cáp 60x40x1.0mét49,00075,000
3Máng cáp 60x40x1.2mét54,00083,000
4Máng cáp 60x40x1.5mét63,00096,000
5Máng cáp 50x50x0.8mét45,00065,000
6Máng cáp 50x50x1.0mét52,00075,000
7Máng cáp 50x50x1.2mét58,00083,000
8Máng cáp 50x50x1.5mét67,00097,000
9Máng cáp 100x50x0.8mét59,00092,000
10Máng cáp 100x50x1.0mét67,000104,000
11Máng cáp 100x50x1.2mét75,000117,000
12Máng cáp 100x50x1.5mét87,000136,000
13Máng cáp 100x50x2.0mét106,000166,000
14Máng cáp 200x50x0.8mét85,000144,000
15Máng cáp 200x50x1.0mét97,000164,000
16Máng cáp 200x50x1.2mét108,000183,000
17Máng cáp 200x50x1.5mét125,000212,000
18Máng cáp 200x50x2.0mét154,000261,000
19Máng cáp 100x100x0.8mét85,000118,000
20Máng cáp 100x100x1.0mét97,000134,000
21Máng cáp 100x100x1.2mét108,000150,000
22Máng cáp 100x100x1.5mét125,000174,000
23Máng cáp 100x100x2.0mét154,000214,000
24Máng cáp 200x100x1.0mét127,000194,000
25Máng cáp 200x100x1.2mét142,000217,000
26Máng cáp 200x100x1.5mét164,000251,000
27Máng cáp 200x100x2.0mét202,000309,000
28Máng cáp 300x100x1.0mét157,000253,000
29Máng cáp 300x100x1.2mét175,000283,000
30Máng cáp 300x100x1.5mét203,000328,000
31Máng cáp 300x100x2.0mét250,000405,000
32Máng cáp 400x100x1.2mét209,000350,000
33Máng cáp 400x100x1.5mét242,000406,000
34Máng cáp 400x100x2.0mét298,000500,000

Giá máng cáp tôn tráng kẽm (thép mạ kẽm)

STTTên sản phẩm (Rộng x Cao x Dày)Đơn vịGiá không nắp (VNĐ)Giá có nắp (VNĐ)
1Máng cáp 60x40x0.8mét31,00047,000
2Máng cáp 60x40x1.0mét37,00057,000
3Máng cáp 60x40x1.2mét43,00066,000
4Máng cáp 60x40x1.5mét53,00081,000
5Máng cáp 50x50x0.8mét33,00047,000
6Máng cáp 50x50x1.0mét40,00057,000
7Máng cáp 50x50x1.2mét46,00066,000
8Máng cáp 50x50x1.5mét56,00081,000
9Máng cáp 100x50x0.8mét43,00067,000
10Máng cáp 100x50x1.0mét51,00079,000
11Máng cáp 100x50x1.2mét60,00093,000
12Máng cáp 100x50x1.5mét72,000112,000
13Máng cáp 100x50x2.0mét93,000145,000
14Máng cáp 200x50x0.8mét62,000104,000
15Máng cáp 200x50x1.0mét74,000125,000
16Máng cáp 200x50x1.2mét86,000145,000
17Máng cáp 200x50x1.5mét105,000177,000
18Máng cáp 200x50x2.0mét135,000229,000
19Máng cáp 100x100x0.8mét62,00086,000
20Máng cáp 100x100x1.0mét74,000102,000
21Máng cáp 100x100x1.2mét86,000119,000
22Máng cáp 100x100x1.5mét105,000145,000
23Máng cáp 100x100x2.0mét135,000187,000
24Máng cáp 200x100x1.0mét97,000148,000
25Máng cáp 200x100x1.2mét113,000172,000
26Máng cáp 200x100x1.5mét137,000209,000
27Máng cáp 200x100x2.0mét177,000271,000
28Máng cáp 300x100x1.0mét120,000193,000
29Máng cáp 300x100x1.2mét140,000226,000
30Máng cáp 300x100x1.5mét169,000273,000
31Máng cáp 300x100x2.0mét219,000354,000
32Máng cáp 400x100x1.2mét167,000279,000
33Máng cáp 400x100x1.5mét202,000338,000
34Máng cáp 400x100x2.0mét261,000437,000

Giá máng cáp mạ kẽm nhúng nóng

STTTên sản phẩm (Rộng x Cao x Dày)Đơn vịGiá không nắp (VNĐ)Giá có nắp (VNĐ)
1Máng cáp 60x40x1.5mét85,000130,000
2Máng cáp 60x40x2.0mét111,000170,000
3Máng cáp 50x50x1.5mét90,000130,000
4Máng cáp 50x50x2.0mét117,000169,000
5Máng cáp 100x50x1.5mét116,000182,000
6Máng cáp 100x50x2.0mét152,000238,000
7Máng cáp 200x50x1.5mét168,000285,000
8Máng cáp 200x50x2.0mét220,000374,000
9Máng cáp 100x100x1.5mét168,000234,000
10Máng cáp 100x100x2.0mét220,000306,000
11Máng cáp 200x100x1.5mét220,000337,000
12Máng cáp 200x100x2.0mét288,000442,000
13Máng cáp 300x100x1.5mét273,000442,000
14Máng cáp 300x100x2.0mét356,000577,000
15Máng cáp 400x100x2.0mét425,000714,000

Giá máng cáp inox 304

STTTên sản phẩmĐơn vị tínhĐơn giá không nắp (VNĐ)Đơn giá có nắp (VNĐ)
1Máng cáp 60x40x0.8mét123,000188,000
2Máng cáp 60x40x1.0mét152,000233,000
3Máng cáp 60x40x1.2mét181,000278,000
4Máng cáp 60x40x1.5mét224,000344,000
5Máng cáp 50x50x0.8mét130,000188,000
6Máng cáp 50x50x1.0mét161,000233,000
7Máng cáp 50x50x1.2mét192,000278,000
8Máng cáp 50x50x1.5mét238,000344,000
9Máng cáp 100x50x0.8mét168,000263,000
10Máng cáp 100x50x1.0mét208,000326,000
11Máng cáp 100x50x1.2mét248,000389,000
12Máng cáp 100x50x1.5mét307,000482,000
13Máng cáp 100x50x2.0mét407,000639,000
14Máng cáp 200x50x0.8mét244,000415,000
15Máng cáp 200x50x1.0mét302,000513,000
16Máng cáp 200x50x1.2mét359,000611,000
17Máng cáp 200x50x1.5mét446,000759,000
18Máng cáp 200x50x2.0mét590,0001,004,000
19Máng cáp 100x100x0.8mét244,000339,000
20Máng cáp 100x100x1.0mét302,000420,000
21Máng cáp 100x100x1.2mét359,000500,000
22Máng cáp 100x100x1.5mét446,000621,000
23Máng cáp 100x100x2.0mét590,000822,000
24Máng cáp 200x100x1.0mét395,000606,000
25Máng cáp 200x100x1.2mét471,000723,000
26Máng cáp 200x100x1.5mét584,000897,000
27Máng cáp 200x100x2.0mét773,0001,187,000
28Máng cáp 300x100x1.0mét489,000793,000
29Máng cáp 300x100x1.2mét583,000946,000
30Máng cáp 300x100x1.5mét723,0001,174,000
31Máng cáp 300x100x2.0mét956,0001,553,000
32Máng cáp 400x100x1.2mét694,0001,168,000
33Máng cáp 400x100x1.5mét861,0001,450,000
34Máng cáp 400x100x2.0mét1,140,0001,920,000

Bảng giá máng lưới

Thông tin lưu ý về giá máng lưới – máng cáp dạng lưới

  1. Giá niêm yết chưa bao gồm VAT. Giao hàng tại xưởng The Sun, hoặc chia sẻ phí vận chuyển, hoặc miễn phí giao hàng tuỳ theo giá trị đơn hàng.
  2. Vì chủng loại, quy cách sản phẩm đa dạng nên bảng giá chỉ bao gồm một số quy cách thông dụng. Nếu quý khách có yêu cầu cụ thể vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá chi tiết.
  3. Thời gian giao hàng và thanh toán theo thoả thuận khi liên hệ đặt hàng.
  4. Giá máng lưới chưa bao gồm nắp. Cần giá máng lưới có nắp vui lòng liên hệ.

Giá máng lưới mạ kẽm nhúng nóng

STTTên sản phẩmKích thước (H x W x T)Mã sản phẩmĐVTĐơn giá (VNĐ/m)
1Máng lưới 50x50x550 x 50 x 5.0 mmMT-50x50x5-KNNmét87,000
2Máng lưới 100x50x550 x 100 x 5.0 mmMT-100x50x5-KNNmét106,000
3Máng lưới 150x50x550 x 150 x 5.0 mmMT-150x50x5-KNNmét127,000
4Máng lưới 200x50x550 x 200 x 5.0 mmMT-200x50x5-KNNmét146,000
5Máng lưới 300x50x550 x 300 x 5.0 mmMT-300x50x5-KNNmét186,000
6Máng lưới 400x50x550 x 400 x 5.0 mmMT-400x50x5-KNNmét226,000
7Máng lưới 500x50x550 x 500 x 5.0 mmMT-500x50x5-KNNmét265,000
8Máng lưới 100x100x5100 x 100 x 5.0 mmMT-100x100x5-KNNmét146,000
9Máng lưới 200x100x5100 x 200 x 5.0 mmMT-200x100x5-KNNmét186,000
10Máng lưới 300x100x5100 x 300 x 5.0 mmMT-300x100x5-KNNmét226,000
11Máng lưới 400x100x5100 x 400 x 5.0 mmMT-400x100x5-KNNmét265,000
12Máng lưới 500x100x5100 x 500 x 5.0 mmMT-500x100x5-KNNmét305,000
13Máng lưới 600x100x5100 x 600 x 5.0 mmMT-600x100x5-KNNmét345,000

Giá máng lưới inox 304

STTTên sản phẩmH (mm)W (mm)T (mm)Mã sản phẩmĐơn giá (VNĐ/m)
1Máng lưới 50x50x550505.0MT-50x50x5-INO224,000 ₫
2Máng lưới 100x50x5501005.0MT-100x50x5-INO275,000 ₫
3Máng lưới 150x50x5501505.0MT-150x50x5-INO328,000 ₫
4Máng lưới 200x50x5502005.0MT-200x50x5-INO378,000 ₫
5Máng lưới 300x50x5503005.0MT-300x50x5-INO482,000 ₫
6Máng lưới 400x50x5504005.0MT-400x50x5-INO585,000 ₫
7Máng lưới 500x50x5505005.0MT-500x50x5-INO686,000 ₫
8Máng lưới 100x100x51001005.0MT-100x100x5-INO378,000 ₫
9Máng lưới 200x100x51002005.0MT-200x100x5-INO482,000 ₫
10Máng lưới 300x100x51003005.0MT-300x100x5-INO585,000 ₫
11Máng lưới 400x100x51004005.0MT-400x100x5-INO686,000 ₫
12Máng lưới 500x100x51005005.0MT-500x100x5-INO790,000 ₫
13Máng lưới 600x100x51006005.0MT-600x100x5-INO893,000 ₫

Bảng giá thang cáp

Thông tin lưu ý về giá thang cáp

  1. Giá niêm yết chưa bao gồm VAT. Giao hàng tại xưởng The Sun, hoặc chia sẻ phí vận chuyển, hoặc miễn phí giao hàng tuỳ theo giá trị đơn hàng.
  2. Vì chủng loại, quy cách sản phẩm đa dạng nên bảng giá chỉ bao gồm một số quy cách thông dụng. Nếu quý khách có yêu cầu cụ thể vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá chi tiết.
  3. Thời gian giao hàng và thanh toán theo thoả thuận khi liên hệ đặt hàng.
  4. Giá thang chưa bao gồm nắp. Cần giá thang cáp có nắp vui lòng liên hệ.

Giá thang cáp sơn tĩnh điện

STTTên sản phẩmH (mm)W (mm)T (mm)Mã sản phẩmĐơn giá (VNĐ/m)
1Thang cáp 100x50x1501001.0TC-100x50x1-KN-LN1-STD77,000 ₫
2Thang cáp 100x50x1.2501001.2TC-100x50x1.2-KN-LN1-STD86,000 ₫
3Thang cáp 200x50x1.2502001.2TC-200x50x1.2-KN-LN1-STD97,000 ₫
4Thang cáp 200x50x1.5502001.5TC-200x50x1.5-KN-LN1-STD111,000 ₫
5Thang cáp 200x100x11002001.0TC-200x100x1-KN-LN1-STD121,000 ₫
6Thang cáp 200x100x1.21002001.2TC-200x100x1.2-KN-LN1-STD134,000 ₫
7Thang cáp 200x100x1.51002001.5TC-200x100x1.5-KN-LN1-STD153,000 ₫
8Thang cáp 200x100x21002002.0TC-200x100x2-KN-LN1-STD185,000 ₫
9Thang cáp 250x100x1.21002501.2TC-250x100x1.2-KN-LN1-STD139,000 ₫
10Thang cáp 250x100x1.51002501.5TC-250x100x1.5-KN-LN1-STD160,000 ₫
11Thang cáp 250x100x21002502.0TC-250x100x2-KN-LN1-STD193,000 ₫
12Thang cáp 300x100x1.21003001.2TC-300x100x1.2-KN-LN1-STD145,000 ₫
13Thang cáp 300x100x1.51003001.5TC-300x100x1.5-KN-LN1-STD166,000 ₫
14Thang cáp 300x100x21003002.0TC-300x100x2-KN-LN1-STD201,000 ₫
15Thang cáp 400x100x1.21004001.2TC-400x100x1.2-KN-LN1-STD156,000 ₫
16Thang cáp 400x100x1.51004001.5TC-400x100x1.5-KN-LN1-STD179,000 ₫
17Thang cáp 400x100x21004002.0TC-400x100x2-KN-LN1-STD216,000 ₫
18Thang cáp 500x100x1.51005001.5TC-500x100x1.5-KN-LN1-STD192,000 ₫
19Thang cáp 500x100x21005002.0TC-500x100x2-KN-LN1-STD232,000 ₫
20Thang cáp 600x100x1.51006001.5TC-600x100x1.5-KN-LN1-STD204,000 ₫
21Thang cáp 600x100x21006002.0TC-600x100x2-KN-LN1-STD247,000 ₫
22Thang cáp 800x100x21008002.0TC-800x100x2-KN-LN1-STD278,000 ₫
23Thang cáp 1000x100x210010002.0TC-1000x100x2-KN-LN1-STD309,000 ₫

Giá thang cáp thép mạ kẽm

STTTên sản phẩmH (mm)W (mm)T (mm)Mã sản phẩmĐơn giá (VNĐ/m)
1Thang cáp 100x50x1501001.0TC-100x50x1-KN-LN1-TTK61,000
2Thang cáp 100x50x1.2501001.2TC-100x50x1.2-KN-LN1-TTK70,000
3Thang cáp 200x50x1.2502001.2TC-200x50x1.2-KN-LN1-TTK79,000
4Thang cáp 200x50x1.5502001.5TC-200x50x1.5-KN-LN1-TTK94,000
5Thang cáp 200x100x11002001.0TC-200x100x1-KN-LN1-TTK96,000
6Thang cáp 200x100x1.21002001.2TC-200x100x1.2-KN-LN1-TTK109,000
7Thang cáp 200x100x1.51002001.5TC-200x100x1.5-KN-LN1-TTK130,000
8Thang cáp 200x100x21002002.0TC-200x100x2-KN-LN1-TTK164,000
9Thang cáp 250x100x1.21002501.2TC-250x100x1.2-KN-LN1-TTK114,000
10Thang cáp 250x100x1.51002501.5TC-250x100x1.5-KN-LN1-TTK135,000
11Thang cáp 250x100x21002502.0TC-250x100x2-KN-LN1-TTK171,000
12Thang cáp 300x100x1.21003001.2TC-300x100x1.2-KN-LN1-TTK119,000
13Thang cáp 300x100x1.51003001.5TC-300x100x1.5-KN-LN1-TTK141,000
14Thang cáp 300x100x21003002.0TC-300x100x2-KN-LN1-TTK177,000
15Thang cáp 400x100x1.21004001.2TC-400x100x1.2-KN-LN1-TTK128,000
16Thang cáp 400x100x1.51004001.5TC-400x100x1.5-KN-LN1-TTK151,000
17Thang cáp 400x100x21004002.0TC-400x100x2-KN-LN1-TTK191,000
18Thang cáp 500x100x1.51005001.5TC-500x100x1.5-KN-LN1-TTK162,000
19Thang cáp 500x100x21005002.0TC-500x100x2-KN-LN1-TTK205,000
20Thang cáp 600x100x1.51006001.5TC-600x100x1.5-KN-LN1-TTK173,000
21Thang cáp 600x100x21006002.0TC-600x100x2-KN-LN1-TTK218,000
22Thang cáp 800x100x21008002.0TC-800x100x2-KN-LN1-TTK246,000
23Thang cáp 1000x100x210010002.0TC-1000x100x2-KN-LN1-TTK273,000

Giá thang cáp mạ kẽm nhúng nóng

STTTên sản phẩmH (mm)W (mm)T (mm)Mã sản phẩmĐơn giá (VNĐ/m)
1Thang cáp 100x50x1.5501001.5TC-100x50x1.5-KN-LN1-KNN128,000 ₫
2Thang cáp 100x50x2501002.0TC-100x50x2-KN-LN1-KNN165,000 ₫
3Thang cáp 200x50x1.5502001.5TC-200x50x1.5-KN-LN1-KNN145,000 ₫
4Thang cáp 200x50x2502002.0TC-200x50x2-KN-LN1-KNN187,000 ₫
5Thang cáp 200x100x1.51002001.5TC-200x100x1.5-KN-LN1-KNN201,000 ₫
6Thang cáp 200x100x21002002.0TC-200x100x2-KN-LN1-KNN259,000 ₫
7Thang cáp 250x100x1.51002501.5TC-250x100x1.5-KN-LN1-KNN209,000 ₫
8Thang cáp 250x100x21002502.0TC-250x100x2-KN-LN1-KNN269,000 ₫
9Thang cáp 300x100x1.51003001.5TC-300x100x1.5-KN-LN1-KNN218,000 ₫
10Thang cáp 300x100x21003002.0TC-300x100x2-KN-LN1-KNN280,000 ₫
11Thang cáp 400x100x1.51004001.5TC-400x100x1.5-KN-LN1-KNN235,000 ₫
12Thang cáp 400x100x21004002.0TC-400x100x2-KN-LN1-KNN302,000 ₫
13Thang cáp 500x100x1.51005001.5TC-500x100x1.5-KN-LN1-KNN251,000 ₫
14Thang cáp 500x100x21005002.0TC-500x100x2-KN-LN1-KNN323,000 ₫
15Thang cáp 600x100x1.51006001.5TC-600x100x1.5-KN-LN1-KNN268,000 ₫
16Thang cáp 600x100x21006002.0TC-600x100x2-KN-LN1-KNN345,000 ₫
17Thang cáp 800x100x21008002.0TC-800x100x2-KN-LN1-KNN388,000 ₫
18Thang cáp 1000x100x210010002.0TC-1000x100x2-KN-LN1-KNN431,000 ₫

Bảng giá khay cáp

Thông tin lưu ý về giá khay cáp

  1. Giá niêm yết chưa bao gồm VAT. Giao hàng tại xưởng The Sun, hoặc chia sẻ phí vận chuyển, hoặc miễn phí giao hàng tuỳ theo giá trị đơn hàng.
  2. Vì chủng loại, quy cách sản phẩm đa dạng nên bảng giá chỉ bao gồm một số quy cách thông dụng. Nếu quý khách có yêu cầu cụ thể vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá chi tiết.
  3. Thời gian giao hàng và thanh toán theo thoả thuận khi liên hệ đặt hàng.
  4. Giá khay cáp còn có thể thương lượng. Nếu có yêu cầu gì, xin quý khách đừng ngần ngại liên hệ chúng tôi nhé!

Giá khay cáp sơn tĩnh điện

STTTên sản phẩmĐơn vị tínhĐơn giá Khay thẳng (Không nắp)Đơn giá Khay thẳng (Có nắp)
1Khay cáp 60x40x0.8mét45,000 ₫67,000 ₫
2Khay cáp 60x40x1.0mét51,000 ₫77,000 ₫
3Khay cáp 60x40x1.2mét56,000 ₫85,000 ₫
4Khay cáp 60x40x1.5mét65,000 ₫98,000 ₫
5Khay cáp 50x50x0.8mét47,000 ₫67,000 ₫
6Khay cáp 50x50x1.0mét54,000 ₫77,000 ₫
7Khay cáp 50x50x1.2mét60,000 ₫85,000 ₫
8Khay cáp 50x50x1.5mét69,000 ₫99,000 ₫
9Khay cáp 100x50x0.8mét61,000 ₫94,000 ₫
10Khay cáp 100x50x1.0mét69,000 ₫106,000 ₫
11Khay cáp 100x50x1.2mét77,000 ₫119,000 ₫
12Khay cáp 100x50x1.5mét89,000 ₫138,000 ₫
13Khay cáp 100x50x2.0mét108,000 ₫168,000 ₫
14Khay cáp 200x50x0.8mét89,000 ₫148,000 ₫
15Khay cáp 200x50x1.0mét101,000 ₫168,000 ₫
16Khay cáp 200x50x1.2mét112,000 ₫187,000 ₫
17Khay cáp 200x50x1.5mét129,000 ₫216,000 ₫
18Khay cáp 200x50x2.0mét158,000 ₫265,000 ₫
19Khay cáp 100x100x0.8mét89,000 ₫122,000 ₫
20Khay cáp 100x100x1.0mét101,000 ₫138,000 ₫
21Khay cáp 100x100x1.2mét112,000 ₫154,000 ₫
22Khay cáp 100x100x1.5mét129,000 ₫178,000 ₫
23Khay cáp 100x100x2.0mét158,000 ₫218,000 ₫
24Khay cáp 200x100x1.0mét132,000 ₫199,000 ₫
25Khay cáp 200x100x1.2mét147,000 ₫222,000 ₫
26Khay cáp 200x100x1.5mét169,000 ₫256,000 ₫
27Khay cáp 200x100x2.0mét207,000 ₫314,000 ₫
28Khay cáp 300x100x1.0mét164,000 ₫260,000 ₫
29Khay cáp 300x100x1.2mét182,000 ₫290,000 ₫
30Khay cáp 300x100x1.5mét210,000 ₫335,000 ₫
31Khay cáp 300x100x2.0mét257,000 ₫412,000 ₫
32Khay cáp 400x100x1.2mét217,000 ₫358,000 ₫
33Khay cáp 400x100x1.5mét250,000 ₫414,000 ₫
34Khay cáp 400x100x2.0mét305,000 ₫508,000 ₫

Giá khay cáp tôn tráng kẽm

STTTên sản phẩmĐơn vị tínhĐơn giá Khay thẳng (Không nắp)Đơn giá Khay thẳng (Có nắp)
1Khay cáp 60x40x0.8mét33,000 ₫49,000 ₫
2Khay cáp 60x40x1.0mét39,000 ₫59,000 ₫
3Khay cáp 60x40x1.2mét45,000 ₫68,000 ₫
4Khay cáp 60x40x1.5mét55,000 ₫83,000 ₫
5Khay cáp 50x50x0.8mét35,000 ₫49,000 ₫
6Khay cáp 50x50x1.0mét42,000 ₫59,000 ₫
7Khay cáp 50x50x1.2mét48,000 ₫68,000 ₫
8Khay cáp 50x50x1.5mét58,000 ₫83,000 ₫
9Khay cáp 100x50x0.8mét45,000 ₫69,000 ₫
10Khay cáp 100x50x1.0mét53,000 ₫81,000 ₫
11Khay cáp 100x50x1.2mét62,000 ₫95,000 ₫
12Khay cáp 100x50x1.5mét74,000 ₫114,000 ₫
13Khay cáp 100x50x2.0mét95,000 ₫147,000 ₫
14Khay cáp 200x50x0.8mét66,000 ₫108,000 ₫
15Khay cáp 200x50x1.0mét78,000 ₫129,000 ₫
16Khay cáp 200x50x1.2mét90,000 ₫149,000 ₫
17Khay cáp 200x50x1.5mét109,000 ₫181,000 ₫
18Khay cáp 200x50x2.0mét139,000 ₫233,000 ₫
19Khay cáp 100x100x0.8mét66,000 ₫90,000 ₫
20Khay cáp 100x100x1.0mét78,000 ₫106,000 ₫
21Khay cáp 100x100x1.2mét90,000 ₫123,000 ₫
22Khay cáp 100x100x1.5mét109,000 ₫149,000 ₫
23Khay cáp 100x100x2.0mét139,000 ₫191,000 ₫
24Khay cáp 200x100x1.0mét102,000 ₫153,000 ₫
25Khay cáp 200x100x1.2mét118,000 ₫177,000 ₫
26Khay cáp 200x100x1.5mét142,000 ₫214,000 ₫
27Khay cáp 200x100x2.0mét182,000 ₫276,000 ₫
28Khay cáp 300x100x1.0mét127,000 ₫200,000 ₫
29Khay cáp 300x100x1.2mét147,000 ₫233,000 ₫
30Khay cáp 300x100x1.5mét176,000 ₫280,000 ₫
31Khay cáp 300x100x2.0mét226,000 ₫361,000 ₫
32Khay cáp 400x100x1.2mét175,000 ₫287,000 ₫
33Khay cáp 400x100x1.5mét210,000 ₫346,000 ₫
34Khay cáp 400x100x2.0mét269,000 ₫445,000 ₫

Giá khay cáp mạ kẽm nhúng nóng

STTTên sản phẩmĐơn vịMã sản phẩmĐơn giá không nắp (VNĐ/m)Đơn giá có nắp (VNĐ/m)
1Khay cáp 60x40x1.5métKC-60x40x1.5-KN-LN1-KNN85,000 ₫130,000 ₫
2Khay cáp 60x40x2.0métKC-60x40x2.0-KN-LN1-KNN111,000 ₫170,000 ₫
3Khay cáp 50x50x1.5métKC-50x50x1.5-KN-LN1-KNN90,000 ₫130,000 ₫
4Khay cáp 50x50x2.0métKC-50x50x2.0-KN-LN1-KNN117,000 ₫169,000 ₫
5Khay cáp 100x50x1.5métKC-100x50x1.5-KN-LN1-KNN116,000 ₫182,000 ₫
6Khay cáp 100x50x2.0métKC-100x50x2.0-KN-LN1-KNN152,000 ₫238,000 ₫
7Khay cáp 200x50x1.5métKC-200x50x1.5-KN-LN1-KNN168,000 ₫285,000 ₫
8Khay cáp 200x50x2.0métKC-200x50x2.0-KN-LN1-KNN220,000 ₫374,000 ₫
9Khay cáp 100x100x1.5métKC-100x100x1.5-KN-LN1-KNN168,000 ₫234,000 ₫
10Khay cáp 100x100x2.0métKC-100x100x2.0-KN-LN1-KNN220,000 ₫306,000 ₫
11Khay cáp 200x100x1.5métKC-200x100x1.5-KN-LN1-KNN220,000 ₫337,000 ₫
12Khay cáp 200x100x2.0métKC-200x100x2.0-KN-LN1-KNN288,000 ₫442,000 ₫
13Khay cáp 300x100x1.5métKC-300x100x1.5-KN-LN1-KNN273,000 ₫442,000 ₫
14Khay cáp 300x100x2.0métKC-300x100x2.0-KN-LN1-KNN356,000 ₫577,000 ₫
15Khay cáp 400x100x2.0métKC-400x100x2.0-KN-LN1-KNN425,000 ₫714,000 ₫

Bảng giá tủ điện

Thông tin lưu ý về giá vỏ tủ điện

  1. Giá niêm yết chưa bao gồm VAT. Giao hàng tại xưởng The Sun, hoặc chia sẻ phí vận chuyển, hoặc miễn phí giao hàng tuỳ theo giá trị đơn hàng.
  2. Vì chủng loại, quy cách sản phẩm đa dạng nên bảng giá chỉ bao gồm một số quy cách thông dụng. Nếu quý khách có yêu cầu cụ thể vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá chi tiết.
  3. Thời gian giao hàng và thanh toán theo thoả thuận khi liên hệ đặt hàng.
  4. Vỏ tủ điện là loại tủ tiêu chuẩn dạng tủ treo tường 01 lớp cửa (không bao gồm cửa phụ che thiết bị). Tủ bao gồm tấm lắp thiết bị có độ dày bằng độ dày thân tủ.

Giá vỏ tủ điện sơn tĩnh điện

STTTên sản phẩmĐơn vịT=1.0mmT=1.2mmT=1.5mmT=2.0mm
1Tủ H300×W200xD150xT 3215cái180,000 ₫193,000 ₫214,000 ₫248,000 ₫
2Tủ H300xW300xD150xT 3315cái219,000 ₫238,000 ₫265,000 ₫311,000 ₫
3Tủ H400xW300xD150xT 4315cái259,000 ₫282,000 ₫316,000 ₫374,000 ₫
4Tủ H400xW300xD180xT 4318cái271,000 ₫296,000 ₫332,000 ₫394,000 ₫
5Tủ H400xW300×D210xT 4321cái283,000 ₫309,000 ₫348,000 ₫414,000 ₫
6Tủ H500xW300×D150xT 5315cái299,000 ₫326,000 ₫368,000 ₫437,000 ₫
7Tủ H500xW300xD180xT 5318cái312,000 ₫342,000 ₫386,000 ₫460,000 ₫
8Tủ H500xW300×D210xT 5321cái326,000 ₫357,000 ₫404,000 ₫482,000 ₫
9Tủ H500xW300×D250xT 5325cái344,000 ₫378,000 ₫428,000 ₫513,000 ₫
10Tủ H500xW400×D150xT 5415cái355,000 ₫390,000 ₫442,000 ₫529,000 ₫
11Tủ H500×W400×D180xT 5418cái371,000 ₫407,000 ₫462,000 ₫554,000 ₫
12Tủ H500×W400×D210xT 5421cái386,000 ₫425,000 ₫483,000 ₫580,000 ₫
13Tủ H500xW400×D250xT 5425cái406,000 ₫448,000 ₫510,000 ₫614,000 ₫
14Tủ H600×W400×D150xT 6415cái403,000 ₫444,000 ₫505,000 ₫606,000 ₫
15Tủ H600×W400×D180xT 6418cái420,000 ₫463,000 ₫527,000 ₫634,000 ₫
16Tủ H600×W400×D210xT 6421cái437,000 ₫482,000 ₫550,000 ₫663,000 ₫
17Tủ H600×W400×D250xT 6425cái460,000 ₫508,000 ₫580,000 ₫701,000 ₫
18Tủ H700×W500×D180xT 7518cái596,000 ₫654,000 ₫742,000 ₫888,000 ₫
19Tủ H700×W500×D210xT 7521cái616,000 ₫677,000 ₫769,000 ₫922,000 ₫
20Tủ H700×W500×D250xT 7525cái644,000 ₫708,000 ₫805,000 ₫967,000 ₫
21Tủ H700×W500×D300xT 7530cái678,000 ₫747,000 ₫851,000 ₫1,024,000 ₫
22Tủ H800xW600xD180xT 8618cái738,000 ₫814,000 ₫928,000 ₫1,119,000 ₫
23Tủ H800xW600xD210xT 8621cái762,000 ₫841,000 ₫960,000 ₫1,159,000 ₫
24Tủ H800xW600xD250xT 8625cái794,000 ₫877,000 ₫1,003,000 ₫1,212,000 ₫
25Tủ H800xW600xD300xT 8630cái834,000 ₫922,000 ₫1,056,000 ₫1,278,000 ₫
26Tủ H1000xW800×D210xT 10821cái1,110,000 ₫1,233,000 ₫1,417,000 ₫1,724,000 ₫
27Tủ H1000xW800×D250xT 10825cái1,151,000 ₫1,279,000 ₫1,472,000 ₫1,792,000 ₫
28Tủ H1000xW800×D300xT 10830cái1,202,000 ₫1,337,000 ₫1,540,000 ₫1,877,000 ₫

Giá tủ điện inox 304

STTTên sản phẩmMã SPĐơn vịT=1.0mmT=1.2mmT=1.5mmT=2.0mm
1Tủ H300×W200xD1503215cái519,000 ₫597,000 ₫716,000 ₫913,000 ₫
2Tủ H300xW300xD1503315cái661,000 ₫767,000 ₫927,000 ₫1,193,000 ₫
3Tủ H400xW300xD1504315cái803,000 ₫937,000 ₫1,138,000 ₫1,473,000 ₫
4Tủ H400xW300xD1804318cái850,000 ₫993,000 ₫1,208,000 ₫1,566,000 ₫
5Tủ H400xW300×D2104321cái896,000 ₫1,048,000 ₫1,277,000 ₫1,658,000 ₫
6Tủ H500xW300×D1505315cái946,000 ₫1,107,000 ₫1,350,000 ₫1,754,000 ₫
7Tủ H500xW300xD1805318cái999,000 ₫1,171,000 ₫1,429,000 ₫1,859,000 ₫
8Tủ H500xW300×D2105321cái1,051,000 ₫1,234,000 ₫1,508,000 ₫1,965,000 ₫
9Tủ H500xW300×D2505325cái1,122,000 ₫1,318,000 ₫1,613,000 ₫2,105,000 ₫
10Tủ H500xW400×D1505415cái1,154,000 ₫1,357,000 ₫1,660,000 ₫2,166,000 ₫
11Tủ H500xW400xD1805418cái1,214,000 ₫1,428,000 ₫1,749,000 ₫2,285,000 ₫
12Tủ H500×W400×D2105421cái1,273,000 ₫1,499,000 ₫1,838,000 ₫2,403,000 ₫
13Tủ H500xW400×D2505425cái1,352,000 ₫1,594,000 ₫1,957,000 ₫2,561,000 ₫
14Tủ H600×W400×D1506415cái1,330,000 ₫1,566,000 ₫1,921,000 ₫2,512,000 ₫
15Tủ H600×W400×D1806418cái1,395,000 ₫1,645,000 ₫2,020,000 ₫2,644,000 ₫
16Tủ H600×W400×D2106421cái1,461,000 ₫1,724,000 ₫2,119,000 ₫2,776,000 ₫
17Tủ H600×W400×D2506425cái1,549,000 ₫1,830,000 ₫2,251,000 ₫2,952,000 ₫
18Tủ H700×W500×D1807518cái1,934,000 ₫2,274,000 ₫2,785,000 ₫3,636,000 ₫
19Tủ H700×W500×D2107521cái2,013,000 ₫2,369,000 ₫2,904,000 ₫3,795,000 ₫
20Tủ H700×W500×D2507525cái2,119,000 ₫2,496,000 ₫3,062,000 ₫4,006,000 ₫
21Tủ H700×W500×D3007530cái2,250,000 ₫2,654,000 ₫3,260,000 ₫4,269,000 ₫
22Tủ H800xW600xD1808618cái2,463,000 ₫2,907,000 ₫3,574,000 ₫4,685,000 ₫
23Tủ H800xW600xD2108621cái2,555,000 ₫3,018,000 ₫3,712,000 ₫4,870,000 ₫
24Tủ H800xW600xD2508625cái2,678,000 ₫3,166,000 ₫3,897,000 ₫5,116,000 ₫
25Tủ H800xW600xD3008630cái2,832,000 ₫3,350,000 ₫4,128,000 ₫5,423,000 ₫
26Tủ H1000xW800×D21010821cái3,858,000 ₫4,573,000 ₫5,647,000 ₫7,436,000 ₫
27Tủ H1000xW800×D25010825cái4,016,000 ₫4,763,000 ₫5,884,000 ₫7,753,000 ₫
28Tủ H1000xW800×D30010830cái4,214,000 ₫5,001,000 ₫6,181,000 ₫8,148,000 ₫