Trang này tổng hợp bản vẽ khay cáp và phụ kiện do The Sun sử dụng để tư vấn, thống nhất quy cách và triển khai sản xuất theo dự án. Kỹ sư có thể tham khảo các dạng lỗ nối, co ngang, co đứng, Tê, Thập, chi tiết giảm và nắp phụ kiện.
Kích thước trên bản vẽ cần được đối chiếu với chiều rộng W, chiều cao H, độ dày vật liệu, bán kính co, tải trọng cáp và điều kiện lắp đặt thực tế. Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp bản vẽ tuyến hoặc bảng khối lượng để The Sun kiểm tra tính đồng bộ giữa khay thẳng, nắp và phụ kiện.
Các hình minh họa bên dưới thể hiện cấu tạo tham khảo. Dạng lỗ nối, hướng co và kích thước phụ kiện có thể được điều chỉnh theo tiêu chuẩn của công trình. Khách hàng nên xác nhận vật liệu, phương án xử lý bề mặt và số lượng trước khi sản xuất.
Bản Vẽ Khay Cáp Và Phụ Kiện
Một số vấn đề cần lưu ý khi đặt hàng:
- Dạng 1 là dạng mặc định khi sản xuất.
- Dạng 2, 3, 4 sản xuất theo yêu cầu. Quý khách lưu ý khi đặt hàng.

Nối khay cáp và các dạng lỗ nối
Nối cặp (Mặc định)



Nối U (Theo yêu cầu)



Phụ kiện khay cáp: Co, Tê, Thập, Giảm các loại

































Hướng Dẫn Đặt Hàng Khay Cáp Theo Quy Cách
Để nhận báo giá chính xác và nhanh chóng, Quý khách có thể đặt hàng theo cấu trúc mã tiêu chuẩn của The Sun như sau:
Cấu trúc mã: KC - W x H x T - N - LN - XXX
Trong đó:
- KC: Ký hiệu dòng sản phẩm Khay Cáp.
- W x H x T: Kích thước (Rộng x Cao x Độ dày) tính bằng mm.
- N (Nắp): CN (Có nắp) | KN (Không nắp) | ND (Nắp rời).
- LN (Lỗ nối): LN1, LN2, LN3 (Tương ứng với các dạng lỗ nối tiêu chuẩn).
- XXX (Vật liệu):
- STD: Sơn tĩnh điện.
- TTK: Tôn tráng kẽm.
- KNN: Mạ kẽm nhúng nóng.
- INO: Inox 304.
Ví dụ thực tế:
KC-200x100x1.2-CN-LN1-STD: Khay cáp 200x100mm, dày 1.2mm, có nắp, sơn tĩnh điện.
| Ký hiệu Phụ kiện (PK) | Tên gọi tiếng Việt | Tên gọi kỹ thuật |
| CN | Co ngang | Horizontal Elbow |
| CL / CX | Co lên / Co xuống | Vertical Riser Up/Down |
| TE / TH | Tê / Thập | Horizontal Tee / Cross |
| GD / GT / GP | Giảm đều / Trái / Phải | Reducer |
