Thang cáp tôn tráng kẽm The Sun được gia công trực tiếp từ thép tấm đã phủ kẽm (GI), phù hợp cho hệ thống M&E trong nhà và môi trường khô ráo. Sản phẩm không cần thêm công đoạn sơn hoặc nhúng kẽm sau gia công nên có lợi thế về chi phí và tiến độ giao hàng.

Xem thông số · Phân biệt các loại mạ kẽm · Nhận báo giá
Thang cáp tôn tráng kẽm là gì?
Tôn tráng kẽm là vật liệu thép đã được phủ một lớp kẽm trước khi đưa vào cắt, đột, chấn và hàn thành thang cáp. Bề mặt có màu kim loại sáng, không cần sơn hoàn thiện. Đây là lựa chọn kinh tế cho nhà xưởng, phòng kỹ thuật, trung tâm thương mại, tầng hầm và các tuyến cáp nằm trong khu vực có mái che.
- Ưu điểm: giá thành hợp lý, sản xuất nhanh, bề mặt sạch và không phát sinh công đoạn sơn.
- Phạm vi ưu tiên: trong nhà, khu vực thông thoáng, độ ẩm và tác nhân ăn mòn ở mức thấp.
- Lưu ý: các mép cắt và vùng hàn cần được xử lý phù hợp. Ngoài trời hoặc môi trường ăn mòn nên dùng thang cáp mạ kẽm nhúng nóng.
Quy cách thang cáp tôn tráng kẽm
| Thông số | Lựa chọn phổ biến |
|---|---|
| Chiều rộng W | 100–1000 mm |
| Chiều cao H | 50–200 mm |
| Chiều dài L | 2,5 m hoặc 3 m/cây; nhận sản xuất theo yêu cầu |
| Độ dày | 1,0; 1,2; 1,5; 2,0; 2,5 mm |
| Vật liệu | Tôn tráng kẽm GI |
| Phụ kiện | Co ngang, co đứng, Tê, Thập, giảm, nối và hệ treo đỡ |
Độ dày không nên chọn chỉ theo chiều rộng của thang. Cần tính đồng thời tải trọng cáp, khoảng cách giữa các điểm treo, số lượng tuyến và yêu cầu dự phòng của dự án.
Phân biệt tôn tráng kẽm và mạ kẽm nhúng nóng
| Tiêu chí | Tôn tráng kẽm GI | Mạ kẽm nhúng nóng |
|---|---|---|
| Thời điểm phủ kẽm | Tấm thép được tráng kẽm trước khi gia công | Chi tiết được gia công hoàn chỉnh rồi mới nhúng kẽm |
| Bề mặt | Sáng, tương đối phẳng và đồng đều | Lớp mạ dày hơn, bề mặt đặc trưng của quá trình nhúng |
| Môi trường ưu tiên | Trong nhà, khô ráo, có mái che | Ngoài trời và nơi có nguy cơ ăn mòn cao hơn |
| Chi phí và tiến độ | Kinh tế, tiến độ nhanh | Chi phí và thời gian xử lý cao hơn |
Hai tên gọi này không nên dùng thay thế cho nhau trong hồ sơ chào giá. Khi gửi yêu cầu, khách hàng cần ghi rõ “tôn tráng kẽm GI” hoặc “mạ kẽm nhúng nóng sau gia công”.
Gia công và kiểm soát chất lượng
- Kiểm tra vật liệu đầu vào và độ dày theo yêu cầu.
- Cắt, đột lỗ và chấn tạo hình bằng thiết bị CNC.
- Hàn thanh ngang, xử lý vị trí gia công và kiểm tra mối hàn.
- Kiểm tra kích thước, độ thẳng, vị trí lỗ nối và khả năng lắp ghép.
- Đóng gói, phân loại theo tuyến hoặc mã sản phẩm của dự án.
Phụ kiện và bản vẽ lắp đặt
Thang thẳng cần được đặt cùng bản nối, bu lông và các phụ kiện chuyển hướng đồng bộ. Các vị trí rẽ nhánh có thể sử dụng co ngang, co lên, co xuống, Tê, Thập hoặc giảm. Tham khảo bản vẽ thang cáp và phụ kiện để xác định kích thước và mã đặt hàng.

So sánh nhanh ba lựa chọn phổ biến
| Loại | Phù hợp nhất | Điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Sơn tĩnh điện | Trong nhà cần màu sắc | Thẩm mỹ, nhận diện tuyến |
| Tôn tráng kẽm | Trong nhà, cần tối ưu chi phí | Giao nhanh, không cần sơn |
| Mạ kẽm nhúng nóng | Ngoài trời, môi trường ăn mòn | Khả năng bảo vệ bề mặt cao hơn |
Tiêu chí lựa chọn thang cáp tôn tráng kẽm
Khi lựa chọn thang cáp tôn tráng kẽm, cần kiểm tra tải trọng cáp, khoảng cách giá đỡ, độ dày tôn và môi trường lắp đặt. Quy cách thang cáp tôn tráng kẽm nên đồng bộ với phụ kiện và hệ treo đỡ. Đặt hàng thang cáp tôn tráng kẽm theo bản vẽ giúp kiểm soát khối lượng, tiến độ và chi phí thi công.
Báo giá thang cáp tôn tráng kẽm
Giá phụ thuộc vào kích thước W×H, độ dày tôn, chiều dài, tải trọng thiết kế, số lượng, loại phụ kiện và địa điểm giao hàng. Gửi bảng khối lượng hoặc bản vẽ CAD giúp The Sun kiểm tra quy cách và báo giá sát nhu cầu hơn.
Liên hệ The Sun: Zalo/Mobile 0903 988 018 hoặc 0903 988 010.
Đặt hàng thang cáp tôn tráng kẽm tại The Sun
The Sun sản xuất thang cáp tôn tráng kẽm theo bảng khối lượng và bản vẽ dự án. Mỗi lô thang cáp tôn tráng kẽm được kiểm tra quy cách trước khi giao; khách hàng có thể đặt đồng bộ thang thẳng và phụ kiện thang cáp tôn tráng kẽm.
Vật liệu tôn tráng kẽm và lớp mạ
The Sun thường sử dụng tôn tráng kẽm Hoa Sen hoặc vật liệu tương đương theo yêu cầu dự án và tình trạng cung ứng. Khối lượng lớp mạ, mác thép và dung sai độ dày được xác nhận theo thông số của nhà sản xuất trên CO/CQ của từng lô, không áp dụng một giá trị lớp mạ cố định cho mọi đơn hàng. Tài liệu chính thức của Tập đoàn Hoa Sen cho biết sản phẩm tôn mạ kẽm được sản xuất theo JIS G3302 và các tiêu chuẩn tương đương như ASTM A653/A653M.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên ghi rõ độ dày thép nền, khối lượng lớp mạ hoặc cấp mạ mong muốn và yêu cầu CO/CQ. The Sun sẽ đối chiếu với vật liệu thực tế trước khi xác nhận sản xuất thang cáp tôn tráng kẽm.
Bảng giá thang cáp tôn tráng kẽm tham khảo
Đơn giá tham khảo theo mét, chưa bao gồm VAT. Đơn giá dưới đây chưa bao gồm nắp thang cáp; nắp và phụ kiện được báo giá riêng theo quy cách. Giá áp dụng tham khảo tại xưởng The Sun và có thể thay đổi theo giá vật liệu, số lượng, bản vẽ, yêu cầu vật liệu và hoàn thiện bề mặt tại thời điểm đặt hàng. Vui lòng liên hệ để xác nhận báo giá, vận chuyển và tiến độ.
| Quy cách (Rộng × Cao × Dày) | Mã sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 100x50x1 | TC-100x50x1-KN-LN1-TTK | 61,000 |
| 100x50x1.2 | TC-100x50x1.2-KN-LN1-TTK | 70,000 |
| 200x50x1.2 | TC-200x50x1.2-KN-LN1-TTK | 79,000 |
| 200x50x1.5 | TC-200x50x1.5-KN-LN1-TTK | 94,000 |
| 200x100x1 | TC-200x100x1-KN-LN1-TTK | 96,000 |
| 200x100x1.2 | TC-200x100x1.2-KN-LN1-TTK | 109,000 |
| 200x100x1.5 | TC-200x100x1.5-KN-LN1-TTK | 130,000 |
| 200x100x2 | TC-200x100x2-KN-LN1-TTK | 164,000 |
| 250x100x1.2 | TC-250x100x1.2-KN-LN1-TTK | 114,000 |
| 250x100x1.5 | TC-250x100x1.5-KN-LN1-TTK | 135,000 |
| 250x100x2 | TC-250x100x2-KN-LN1-TTK | 171,000 |
| 300x100x1.2 | TC-300x100x1.2-KN-LN1-TTK | 119,000 |
| 300x100x1.5 | TC-300x100x1.5-KN-LN1-TTK | 141,000 |
| 300x100x2 | TC-300x100x2-KN-LN1-TTK | 177,000 |
| 400x100x1.2 | TC-400x100x1.2-KN-LN1-TTK | 128,000 |
| 400x100x1.5 | TC-400x100x1.5-KN-LN1-TTK | 151,000 |
| 400x100x2 | TC-400x100x2-KN-LN1-TTK | 191,000 |
| 500x100x1.5 | TC-500x100x1.5-KN-LN1-TTK | 162,000 |
| 500x100x2 | TC-500x100x2-KN-LN1-TTK | 205,000 |
| 600x100x1.5 | TC-600x100x1.5-KN-LN1-TTK | 173,000 |
| 600x100x2 | TC-600x100x2-KN-LN1-TTK | 218,000 |
| 800x100x2 | TC-800x100x2-KN-LN1-TTK | 246,000 |
| 1000x100x2 | TC-1000x100x2-KN-LN1-TTK | 273,000 |
Lưu ý: bảng chỉ liệt kê các quy cách phổ biến. The Sun nhận sản xuất theo kích thước và độ dày khác theo hồ sơ kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
Thang cáp tôn tráng kẽm có cần sơn không?
Thông thường không cần sơn vì vật liệu đã có lớp kẽm bảo vệ. Nếu dự án yêu cầu màu sắc hoặc nhận diện tuyến, có thể cân nhắc dòng sơn tĩnh điện.
Có nên dùng tôn tráng kẽm ngoài trời?
Không nên ưu tiên cho khu vực chịu mưa nắng trực tiếp hoặc ăn mòn cao. Những vị trí này phù hợp hơn với mạ kẽm nhúng nóng.
Thời gian sản xuất có nhanh hơn mạ kẽm nhúng nóng không?
Thông thường nhanh hơn do không có công đoạn vận chuyển và xử lý nhúng kẽm sau khi gia công. Tiến độ cụ thể phụ thuộc số lượng và quy cách.
